jack crevalle

jack crevalle

A jack crevalle swims among a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: jack crevalle (còn gọi là cá thu vua, khế vằn) - một loài cá biển thuộc họ khế (Carangidae), phân bốvùng biển phía tây Đại Tây Dương Vịnh Mexico.

dụ sử dụng
  • ( jack crevalle loàithể thao phổ biến đối với những người câu Vịnh Mexico.)
  • ( jack crevalle có thể dài tới 1 mét nặng hơn 20 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a jack crevalle": câu được một con jack crevalle.

    • He spent the whole morning trying to catch a jack crevalle. (Anh ấy dành cả buổi sáng để cố gắng câu được một con jack crevalle.)
  • "jack crevalle fishing": hoạt động câu jack crevalle.

    • Jack crevalle fishing requires strong tackle due to the fish's powerful fight. (Câu jack crevalle đòi hỏi dụng cụ câu chắc chắn loài này chiến đấu rất mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevalle jack (n): tên gọi khác của cùng loài này.
    • The crevalle jack is often mistaken for the similar-looking horse-eye jack. ( crevalle jack thường bị nhầm với loài horse-eye jack ngoại hình tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse mackerel: tên gọi thông thường khácmột số khu vực.
  • Torpedo fish: tên gọi không chính thức dựa trên tốc độ bơi nhanh của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jack crevalle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jack crevalle".